take a break
/teɪk ə breɪk/Động từ
- Để có một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác của một người (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)To have a short rest period in one's work, studies, or other activities (This entry is a translation hub.)She took a break from studying to eat a snack.Cô nghỉ học để ăn nhẹ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take a break” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish